Mô tả cơ bản
• Intel Core i7-10510U, tốc độ xung nhịp từ 1.8 GHz đến 4.9 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB
• 16GB LPDDR3 2133Mhz
• 14.0″ FUHD IPS siêu nét, anti-glare, low power, 400 nits, phủ màu 72% chuẩn sRGB
• ntel FHD Graphics
• Thinkpad
Bảo hành
• 06 tháng
Quà tặng
• Balo và chuột không dây


(1).jpg)
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 8 là dòng laptop doanh nhân cao cấp biểu tượng của Lenovo, nổi tiếng nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế mỏng nhẹ kỷ lục, độ bền đạt chuẩn quân đội và bàn phím gõ êm vượt trội. Dù sở hữu trọng lượng chỉ 1.09 kg, ThinkPad X1 Carbon Gen 8 vẫn mang lại hiệu năng mạnh mẽ, khả năng bảo mật toàn diện và độ ổn định tuyệt đối cho các quản lý, doanh nhân và lập trình viên.
ThinkPad X1 Carbon Gen 8 sở hữu cấu hình phần cứng tối ưu tốt cho các tác vụ công việc di động chuyên nghiệp:
(2).jpg)
Mẫu laptop flagship này sở hữu hàng loạt điểm cộng cao cấp khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc:
(1).jpg)
Bên cạnh những ưu điểm vượt trội, người dùng cũng nên lưu ý một số điểm hạn chế nhỏ sau:
.jpg)
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn cấu hình, trải nghiệm thực tế hoặc sở hữu dòng sản phẩm Laptop ThinkPad chính hãng vui lòng liên hệ hệ thống TALICA Smart World:
.jpg)
| Thiết bị | Lenovo |
|---|---|
| Bộ xử lý | Intel Core i7-10510U, tốc độ xung nhịp từ 1.8 GHz đến 4.9 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB |
| Bộ nhớ RAM | 16GB LPDDR3 2133Mhz |
| Đĩa cứng | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe.512GB SSD M.2 PCIe NVMe. |
| Đồ họa | ntel FHD Graphics |
| Màn hình | 14.0″ FUHD IPS siêu nét, anti-glare, low power, 400 nits, phủ màu 72% chuẩn sRGB |
| Kết nối | Wifi 6,Bluetooth 5.2,NFC, WWAN (tùy chọn) |
| Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1, 2 USB 3.2 Type-C Gen 2/Thunderbolt 3.0, 1 HDMI 1.4b,Audio 3.5 |
| Webcam | Có |
| Vân tay | Có |
| Face ID | Có |
| Hệ điều hành | Windows 10 Pro 64 bit |
| Pin | 4 Cells, 51Whr, cho thời gian sử dụng lên đến 7,5 giờ |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 1,09 kg |
| Màu sắc | Đen carbon |
| • Bộ Vi xử lý | Intel Core i7-10510U, tốc độ xung nhịp từ 1.8 GHz đến 4.9 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB |
| • Bộ nhớ RAM | 16GB LPDDR3 2133Mhz |
| • Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe.512GB SSD M.2 PCIe NVMe. |
| • Đồ họa | ntel FHD Graphics |
| • Màn hình | 14.0″ FUHD IPS siêu nét, anti-glare, low power, 400 nits, phủ màu 72% chuẩn sRGB |
| • Kết nối | Wifi 6,Bluetooth 5.2,NFC, WWAN (tùy chọn) |
| • Cổng giao tiếp | 2 USB 3.2 Gen 1, 2 USB 3.2 Type-C Gen 2/Thunderbolt 3.0, 1 HDMI 1.4b,Audio 3.5 |
| • Cân nặng | 1,09 kg |
| • Pin | 4 Cells, 51Whr, cho thời gian sử dụng lên đến 7,5 giờ |
| • Màu | Đen carbon |